Bản dịch của từ 食不餬口 trong tiếng Việt

食不餬口

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄕˊshithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

食不餬口 (Tính từ)

shí bù hú kǒu
01

Không có đủ ăn; sống thiếu thốn, chật vật (ăn không đủ no). Gợi nhớ: (ăn) + (không) + 餬口 (đủ miếng để sống).

不能吃饱肚子。形容生活艰难困苦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 食不餬口

shí

kǒu

Các từ liên quan

食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
餬口四方
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
食
Bính âm:
【sì】【ㄕˊ, ㄙˋ】【THỰC】
Các biến thể:
蝕, 飠, 𠋑, 𨢁, 𩚀, 𩚁, 𩚃, 饣, 飼, 𠊊, 𢻘, 𪛏
Hình thái radical:
⿱,亽,艮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép