Bản dịch của từ 食之无味,弃之不甘 trong tiếng Việt

食之无味,弃之不甘

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄕˊshithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

食之无味,弃之不甘 (Thành ngữ)

shí zhī wú wèi , qì zhī bù gān
01

Ăn thì nhạt nhẽo, bỏ thì tiếc — chỉ cảm giác không mặn mà nhưng cũng không muốn hoàn toàn bỏ (lưỡng lự giữa chán và tiếc).

见「食之无味,弃之可惜」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ví von: thứ gì đó chẳng còn hữu dụng,吃也 không ngon, bỏ thì thấy uổng; nghĩa là không đáng dùng nhưng lại tiếc khi bỏ.

比喻东西没什么用途,丢弃又觉得可惜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 食之无味,弃之不甘

shí

zhī

wèi

zhī

gān

食
Bính âm:
【sì】【ㄕˊ, ㄙˋ】【THỰC】
Các biến thể:
蝕, 飠, 𠋑, 𨢁, 𩚀, 𩚁, 𩚃, 饣, 飼, 𠊊, 𢻘, 𪛏
Hình thái radical:
⿱,亽,艮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép