Bản dịch của từ 食变星 trong tiếng Việt
食变星
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
食变星 (Danh từ)
【shí biàn xīng】
01
Một loại sao biến (sao đôi che khuất) có độ sáng thay đổi đều đặn do hai sao quay quanh nhau và che khuất lẫn nhau (sao che/nhấp nháy theo chu kỳ)
变星的一种,光度变化很有规则。变光的原因不是星体本身光度在变化而是两题星互相遮掩所致。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 食变星
shí
食
biàn
变
xīng
星
Các từ liên quan
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
变乱
星丁头
星主
星书
星乱
星事
- Bính âm:
- 【sì】【ㄕˊ, ㄙˋ】【THỰC】
- Các biến thể:
- 蝕, 飠, 𠋑, 𨢁, 𩚀, 𩚁, 𩚃, 饣, 飼, 𠊊, 𢻘, 𪛏
- Hình thái radical:
- ⿱,亽,艮
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蝕
㫭
石
㫑
䶡
拾
䲽
溡
湜
䈕
䦹
鲥
䎣
笥
牭
㭒
𠒃
四
瀃
俟
巳
飤
㐌
涘
㦉
䳬
悥
醳
獈
霬
䗟
裔
㦤
忆
訲
痬
䭠
餝
䭨
飾
飮
餽
䬯
飸
餶
餧
餰
餒
㐟
荢
柃
逄
垑
𠁮
剈
姮
峎
峖
洟
洋
食堂
食物
饮食
食品
零食
美食
食欲
节食
食材
面食
食肆
