Bản dịch của từ 食品工业用酶制剂 trong tiếng Việt

食品工业用酶制剂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄕˊshithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

食品工业用酶制剂 (Danh từ)

shí pǐn gōng yè yòng méi zhì jì
01

Chế phẩm enzym dùng cho ông nghiệp thực phẩm

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 食品工业用酶制剂

shí

pǐn

gōng

yòng

méi

zhì

食
Bính âm:
【sì】【ㄕˊ, ㄙˋ】【THỰC】
Các biến thể:
蝕, 飠, 𠋑, 𨢁, 𩚀, 𩚁, 𩚃, 饣, 飼, 𠊊, 𢻘, 𪛏
Hình thái radical:
⿱,亽,艮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép