Bản dịch của từ 食官令 trong tiếng Việt

食官令

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄕˊshithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

食官令 (Cụm từ)

sì guān lìng
01

汉代陵园所设官名。掌晦望时节祭祀。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 食官令

shí

guān

lìng

Các từ liên quan

食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
令上
令丙
令主
食
Bính âm:
【sì】【ㄕˊ, ㄙˋ】【THỰC】
Các biến thể:
蝕, 飠, 𠋑, 𨢁, 𩚀, 𩚁, 𩚃, 饣, 飼, 𠊊, 𢻘, 𪛏
Hình thái radical:
⿱,亽,艮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép