Bản dịch của từ 食方丈于前 trong tiếng Việt

食方丈于前

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄕˊshithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

食方丈于前 (Thành ngữ)

shí fāng zhàng yú qián
01

Cách viết cổ/倒装相当于食前方丈”,意为在吃饭前作最后准备或在饭前向众人宣布多见于古文);引申为在开始一件事前的最后检点

同“食前方丈”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 食方丈于前

shí

fāng

zhàng

qián

Các từ liên quan

食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
方丈
方丈室
丈丈
丈二
丈二和尚
丈人
丈人山
于乎哀哉
于于
于今
前一向
前七子
前三后四
前不久
食
Bính âm:
【sì】【ㄕˊ, ㄙˋ】【THỰC】
Các biến thể:
蝕, 飠, 𠋑, 𨢁, 𩚀, 𩚁, 𩚃, 饣, 飼, 𠊊, 𢻘, 𪛏
Hình thái radical:
⿱,亽,艮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép