Bản dịch của từ 食材形 trong tiếng Việt

食材形

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄕˊshithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

食材形 (Danh từ)

shí cái xíng
01

Thành phần thực phẩm thể hiện ra; nguyên liệu thực phẩm; hình dạng nguyên liệu

食材形是指食材的外观和形状。 它可以影响食物的呈现和烹饪方式。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 食材形

shí

cái

xíng

食
Bính âm:
【sì】【ㄕˊ, ㄙˋ】【THỰC】
Các biến thể:
蝕, 飠, 𠋑, 𨢁, 𩚀, 𩚁, 𩚃, 饣, 飼, 𠊊, 𢻘, 𪛏
Hình thái radical:
⿱,亽,艮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép