Bản dịch của từ 食格 trong tiếng Việt

食格

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄕˊshithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

食格 (Danh từ)

shí gé
01

Một loại đĩa/khay bằng gỗ dùng làm đồ ăn trong cổ xưa

古时用作食具的一种木盘。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 食格

shí

Các từ liên quan

食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
格五
食
Bính âm:
【sì】【ㄕˊ, ㄙˋ】【THỰC】
Các biến thể:
蝕, 飠, 𠋑, 𨢁, 𩚀, 𩚁, 𩚃, 饣, 飼, 𠊊, 𢻘, 𪛏
Hình thái radical:
⿱,亽,艮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép