Bản dịch của từ 食案 trong tiếng Việt

食案

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄕˊshithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

食案 (Danh từ)

shí àn
01

Tên cổ viết khác của '食桉' (một từ cổ trong văn bản Hán cổ); nghĩa chuyên ngành/cổ văn, không phải từ phổ thông

1.亦作“食桉”。

Ví dụ
02

Bàn ăn; mâm ăn (tức là nơi đặt thức ăn để ăn chung)

2.餐桌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mâm/khay gỗ để bưng đưa cơm, dọn đồ ăn

3.进饭菜用的木盘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 食案

shí

àn

Các từ liên quan

食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
案临
案举
案事
案件
食
Bính âm:
【sì】【ㄕˊ, ㄙˋ】【THỰC】
Các biến thể:
蝕, 飠, 𠋑, 𨢁, 𩚀, 𩚁, 𩚃, 饣, 飼, 𠊊, 𢻘, 𪛏
Hình thái radical:
⿱,亽,艮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép