Bản dịch của từ 食火鸡 trong tiếng Việt

食火鸡

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄕˊshithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

食火鸡 (Cụm từ)

shí huǒ jī
01

动物名。走禽类。体较鸵鸟小,头顶有肉冠,羽黑色,不能飞,善行走。口腔内色赤如火,俗传能吞食火炭,故名。参阅明李时珍《本草纲目.禽四.驼鸟》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 食火鸡

shí

huǒ

Các từ liên quan

食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
食
Bính âm:
【sì】【ㄕˊ, ㄙˋ】【THỰC】
Các biến thể:
蝕, 飠, 𠋑, 𨢁, 𩚀, 𩚁, 𩚃, 饣, 飼, 𠊊, 𢻘, 𪛏
Hình thái radical:
⿱,亽,艮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép