Bản dịch của từ 食玉炊桂 trong tiếng Việt

食玉炊桂

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄕˊshithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

食玉炊桂 (Thành ngữ)

shí yù chuī guì
01

Sống xa xỉ, sinh hoạt rất đắt đỏ

生活成本很高

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ăn ngọc, đốt quế (thành ngữ: chỉ lối sống xa xỉ, ăn uống và sinh hoạt rất xa hoa)

粮贵于玉,柴贵于桂(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 食玉炊桂

shí

chuī

guì

Các từ liên quan

食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
炊事
炊事员
炊人
炊具
桂丛
桂冠
食
Bính âm:
【sì】【ㄕˊ, ㄙˋ】【THỰC】
Các biến thể:
蝕, 飠, 𠋑, 𨢁, 𩚀, 𩚁, 𩚃, 饣, 飼, 𠊊, 𢻘, 𪛏
Hình thái radical:
⿱,亽,艮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép