Bản dịch của từ 食甘寝宁 trong tiếng Việt

食甘寝宁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄕˊshithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

食甘寝宁 (Tính từ)

shí gān qǐn níng
01

Ăn ngon ngủ yên; ăn uống ngon lành và ngủ ngon

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 食甘寝宁

shí

gān

qǐn

níng

Các từ liên quan

食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
寝不安席
寝不安席食不甘味
寝不成寐
寝不聊寐
寝不遑安
宁一
宁丁
宁业
食
Bính âm:
【sì】【ㄕˊ, ㄙˋ】【THỰC】
Các biến thể:
蝕, 飠, 𠋑, 𨢁, 𩚀, 𩚁, 𩚃, 饣, 飼, 𠊊, 𢻘, 𪛏
Hình thái radical:
⿱,亽,艮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép