Bản dịch của từ 食用海藻提取物 trong tiếng Việt

食用海藻提取物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄕˊshithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

食用海藻提取物 (Danh từ)

shí yòng hái zǎo tí qǔ wù
01

Chất chiết xuất từ tảo biển; rong biển cho thực phẩm

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 食用海藻提取物

shí

yòng

hǎi

zǎo

食
Bính âm:
【sì】【ㄕˊ, ㄙˋ】【THỰC】
Các biến thể:
蝕, 飠, 𠋑, 𨢁, 𩚀, 𩚁, 𩚃, 饣, 飼, 𠊊, 𢻘, 𪛏
Hình thái radical:
⿱,亽,艮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép