Bản dịch của từ 食盖 trong tiếng Việt

食盖

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄕˊshithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

食盖 (Cụm từ)

shí gài
01

掩盖,使湮没。食,通“蚀”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 食盖

shí

gài

Các từ liên quan

食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
食
Bính âm:
【sì】【ㄕˊ, ㄙˋ】【THỰC】
Các biến thể:
蝕, 飠, 𠋑, 𨢁, 𩚀, 𩚁, 𩚃, 饣, 飼, 𠊊, 𢻘, 𪛏
Hình thái radical:
⿱,亽,艮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép