Bản dịch của từ 食箪浆壶 trong tiếng Việt

食箪浆壶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄕˊshithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

食箪浆壶 (Tính từ)

shí dān jiāng hú
01

Đón quân với cơm canh; đón tiếp quân đội bằng thực phẩm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 食箪浆壶

shí

dān

jiāng

Các từ liên quan

食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
箪瓢士
箪瓢屡空
箪瓢屡罄
浆人
浆包
浆壶
浆子
浆家
壶丘
壶中天地
壶中日月
食
Bính âm:
【sì】【ㄕˊ, ㄙˋ】【THỰC】
Các biến thể:
蝕, 飠, 𠋑, 𨢁, 𩚀, 𩚁, 𩚃, 饣, 飼, 𠊊, 𢻘, 𪛏
Hình thái radical:
⿱,亽,艮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép