Bản dịch của từ 食肝 trong tiếng Việt

食肝

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄕˊshithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

食肝 (Thành ngữ)

shí gān
01

Xem thành ngữ “食无肝” — nghĩa bóng: không có gan (dùng hình ảnh để chỉ thiếu can đảm hoặc không còn hy vọng/không còn phần sống?)

见“食无肝”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 食肝

shí

gān

Các từ liên quan

食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
肝俞
肝儿
肝儿颤
肝劳
肝厥
食
Bính âm:
【sì】【ㄕˊ, ㄙˋ】【THỰC】
Các biến thể:
蝕, 飠, 𠋑, 𨢁, 𩚀, 𩚁, 𩚃, 饣, 飼, 𠊊, 𢻘, 𪛏
Hình thái radical:
⿱,亽,艮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép