Bản dịch của từ 食肠 trong tiếng Việt

食肠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄕˊshithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

食肠 (Danh từ)

shí cháng
01

Dạ dày; lượng ăn (sức ăn có thể tiêu thụ) — (Hán-Việt: thực trường/ăn trường) dùng trong văn ngôn

1.指胃。亦指食量。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khẩu vị; sức ăn (ý chỉ khả năng hoặc mức độ ăn uống)

2.指胃口。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tham muốn, ham muốn (đối với vật hoặc lợi ích); ý nghĩa bóng: lòng tham

3.比喻对事物的欲望。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 食肠

shí

cháng

Các từ liên quan

食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
肠套叠
肠子
肠断
食
Bính âm:
【sì】【ㄕˊ, ㄙˋ】【THỰC】
Các biến thể:
蝕, 飠, 𠋑, 𨢁, 𩚀, 𩚁, 𩚃, 饣, 飼, 𠊊, 𢻘, 𪛏
Hình thái radical:
⿱,亽,艮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép