Bản dịch của từ 食茶 trong tiếng Việt

食茶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄕˊshithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

食茶 (Danh từ)

shí chá
01

Loại chè do quan phủ bán cho dân trong đời Tống để dùng hằng ngày (thuộc dạng thu mua/phân phối công lớn), có thể hiểu ngắn gọn là “chè do nhà nước/quan cấp phát bán”

宋代百姓向主管机关购买的供日常饮用的茶叶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 食茶

shí

chá

Các từ liên quan

食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
茶上
茶亭
茶仙
茶令
茶仪
食
Bính âm:
【sì】【ㄕˊ, ㄙˋ】【THỰC】
Các biến thể:
蝕, 飠, 𠋑, 𨢁, 𩚀, 𩚁, 𩚃, 饣, 飼, 𠊊, 𢻘, 𪛏
Hình thái radical:
⿱,亽,艮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép