Bản dịch của từ 食藿悬鹑 trong tiếng Việt

食藿悬鹑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄕˊshithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

食藿悬鹑 (Tính từ)

shí huò xuán chún
01

Cuộc sống nghèo khổ, ăn lá đậu, mặc áo rách.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 食藿悬鹑

shí

huò

xuán

chún

Các từ liên quan

食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
藿囊
藿粱
藿菽
藿藜
藿蠋
悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
鹑尾
鹑居
食
Bính âm:
【sì】【ㄕˊ, ㄙˋ】【THỰC】
Các biến thể:
蝕, 飠, 𠋑, 𨢁, 𩚀, 𩚁, 𩚃, 饣, 飼, 𠊊, 𢻘, 𪛏
Hình thái radical:
⿱,亽,艮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép