Bản dịch của từ 食蚁兽 trong tiếng Việt

食蚁兽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄕˊshithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

食蚁兽 (Danh từ)

shí yǐ shòu
01

Loài thú ăn kiến

哺乳动物,大的约四尺长,小的只有二尺左右,舌头细长,能伸出口外,舌面能分泌黏液,没有牙,尾巴肥大多毛,全身毛棕褐色吃蚂蚁和其他昆虫产在南美洲热带地方

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 食蚁兽

shí

shòu

Các từ liên quan

食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
蚁丘
蚁串九曲珠
蚁伏
蚁众
蚁傅
兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
食
Bính âm:
【sì】【ㄕˊ, ㄙˋ】【THỰC】
Các biến thể:
蝕, 飠, 𠋑, 𨢁, 𩚀, 𩚁, 𩚃, 饣, 飼, 𠊊, 𢻘, 𪛏
Hình thái radical:
⿱,亽,艮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép