Bản dịch của từ 食蛤梨 trong tiếng Việt

食蛤梨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄕˊshithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

食蛤梨 (Danh từ)

shí gé lí
01

Ăn ngao; (cụm từ, xem hóa văn cổ) chỉ hành động ăn nghêu, ngao hoặc món ăn làm từ ngao

见“食蛤蜊”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 食蛤梨

shí

Các từ liên quan

食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
蛤仔
蛤像
蛤子
蛤柱
蛤梨
梨云
梨云梦
梨元
梨园
梨园子弟
食
Bính âm:
【sì】【ㄕˊ, ㄙˋ】【THỰC】
Các biến thể:
蝕, 飠, 𠋑, 𨢁, 𩚀, 𩚁, 𩚃, 饣, 飼, 𠊊, 𢻘, 𪛏
Hình thái radical:
⿱,亽,艮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép