Bản dịch của từ 食辨劳薪 trong tiếng Việt

食辨劳薪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄕˊshithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

食辨劳薪 (Tính từ)

shí biàn láo xīn
01

Kiến thức rộng rãi; hiểu biết nhiều

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 食辨劳薪

shí

biàn

láo

xīn

Các từ liên quan

食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
辨严
辨丽
辨了
辨争
辨事
劳主
劳乏
劳事
劳人
薪传
薪传有自
薪俸
薪刍
食
Bính âm:
【sì】【ㄕˊ, ㄙˋ】【THỰC】
Các biến thể:
蝕, 飠, 𠋑, 𨢁, 𩚀, 𩚁, 𩚃, 饣, 飼, 𠊊, 𢻘, 𪛏
Hình thái radical:
⿱,亽,艮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép