Bản dịch của từ 飠 trong tiếng Việt
飠
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
飠 (Danh từ)
【shí】
01
Thức ăn, đặc biệt chỉ những thứ con người dùng làm thực phẩm.
食物,尤其指人类食用的东西。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
飠 (Động từ)
【shí】
01
Ăn, tiếp nhận thức ăn.
吃,进食。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
