Bản dịch của từ 飧 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sūn

ㄙㄨㄣsunthanh ngang

(Danh từ)

sūn
01

Bữa cơm tối; bữa tối

晚饭

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tôn; như 'tôn (đồ ăn dọn ra đĩa)'.Tục dùng như chữ san .

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

飧
Bính âm:
【sūn】【ㄙㄨㄣ】【SÔN.TÔN.SAN】
Các biến thể:
喰, 飱, 𩚏, 𩛈
Hình thái radical:
⿰,夕,食
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép