Bản dịch của từ 飧牵 trong tiếng Việt
飧牵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sūn | ㄙㄨㄣ | s | un | thanh ngang |
飧牵 (Danh từ)
【sūn qiān】
01
Thức ăn chín và gia súc; theo một giải thích còn là một thứ lễ vật trong tang lễ (món ăn, gia súc dâng cúng)
熟食和牲口。一说为牢礼的一种。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飧牵
sūn
飧
qiān
牵
Các từ liên quan
飧泄
飧泻
飧粥
飧钱
飧餐
牵一发而动全身
牵三扯四
牵世
牵丝
牵丝傀儡
- Bính âm:
- 【sūn】【ㄙㄨㄣ】【SÔN.TÔN.SAN】
- Các biến thể:
- 喰, 飱, 𩚏, 𩛈
- Hình thái radical:
- ⿰,夕,食
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶ノ丶丶フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薞
孫
猻
狲
荪
蕵
飱
喰
蓀
搎
孙
槂
䭈
饄
飹
飣
餅
飾
餌
䬷
饟
䭒
餻
餂
旤
喧
游
𠌤
嵆
喱
猒
堪
㛺
堹
䍯
犍
饔飧
盘飧
素飧
饔飧不继
