Bản dịch của từ 飨年 trong tiếng Việt

飨年

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎng

ㄒㄧㄤˇxiangthanh hỏi

飨年 (Danh từ)

xiǎng nián
01

Niên kỳ cai trị của một triều đình; thời gian trị vì của vua (Hán Việt: niên, năm; =,thông dụng là「享有」)

享有国家之年,指统治国家的时间。飨,通“享”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飨年

xiǎng

nián

Các từ liên quan

飨会
飨劳
飨告
飨国
飨士
年丈
年三十
年上
年下
年世
飨
Bính âm:
【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【HƯỞNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,乡,食
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフノノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép