Bản dịch của từ 飨昭 trong tiếng Việt

飨昭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎng

ㄒㄧㄤˇxiangthanh hỏi

飨昭 (Tính từ)

xiǎng zhāo
01

Âm thanh vang rõ, thanh âm sáng rõ; (文言) tiếng vang, âm thanh rõ rệt

声响明晰。飨,通“响”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飨昭

xiǎng

zhāo

Các từ liên quan

飨会
飨劳
飨告
飨国
飨士
昭丘
昭临
昭亮
飨
Bính âm:
【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【HƯỞNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,乡,食
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフノノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép