Bản dịch của từ 飨福 trong tiếng Việt

飨福

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎng

ㄒㄧㄤˇxiangthanh hỏi

飨福 (Cụm từ)

xiǎng fú
01

Được hưởng phúc lạc; sống hưởng thụ, cuộc sống an nhàn vui vẻ ( = , hưởng)

受福;享福。谓生活得安乐美好。飨,通“享”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飨福

xiǎng

Các từ liên quan

飨会
飨劳
飨告
飨国
飨士
福不盈眦
福不重至祸必重来
福业
飨
Bính âm:
【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【HƯỞNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,乡,食
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフノノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép