Bản dịch của từ 飨象 trong tiếng Việt

飨象

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎng

ㄒㄧㄤˇxiangthanh hỏi

飨象 (Danh từ)

xiǎng xiàng
01

Ẩn dụ chỉ việc khó nắm bắt, khó phân biệt rõ ràng; điều mơ hồ, không rõ rệt (飨通”,此处作比喻用)

比喻难以捉摸,无可明辨的事物。飨,通“响”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飨象

xiǎng

xiàng

Các từ liên quan

飨会
飨劳
飨告
飨国
飨士
象为
象主
象乐
象事
象人
飨
Bính âm:
【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【HƯỞNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,乡,食
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフノノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép