Bản dịch của từ 飨贺 trong tiếng Việt

飨贺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎng

ㄒㄧㄤˇxiangthanh hỏi

飨贺 (Động từ)

xiǎng hè
01

Biếu tặng, gởi lễ để chúc mừng (giao tiếp nghi lễ: tặng quà/biếu để chúc mừng sự kiện)

谓送礼祝贺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飨贺

xiǎng

Các từ liên quan

飨会
飨劳
飨告
飨国
飨士
贺仪
贺信
飨
Bính âm:
【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【HƯỞNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,乡,食
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフノノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép