Bản dịch của từ 飨赉 trong tiếng Việt
飨赉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎng | ㄒㄧㄤˇ | x | iang | thanh hỏi |
飨赉 (Danh từ)
【xiǎng lài】
01
宴请与馈赠;设宴招待、赐予礼物(较书面、文言),可理解为“宴飨、馈赠”。(Hán-Việt:飨赉)
宴请与馈赠。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飨赉
xiǎng
飨
lài
赉
Các từ liên quan
飨会
飨劳
飨告
飨国
飨士
赉假
赉况
赉功
赉奬
赉弼
- Bính âm:
- 【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【HƯỞNG】
- Các biến thể:
- 饗
- Hình thái radical:
- ⿰,乡,食
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフノノ丶丶フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
響
㗽
䖮
䒂
鲞
餉
鱶
亯
想
鮝
蚃
𠅠
餜
餚
餧
饠
飹
䬰
䭅
餬
餖
飾
饅
餋
蒀
童
䬮
联
渻
㜆
翙
䠵
絣
喝
㴚
蛡
飨宴
宴飨
尚飨
飨客
飨饮
赞飨
以飨读者
椎牛飨士
