Bản dịch của từ 飩 trong tiếng Việt
飩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tún | ㄊㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
飩 (Danh từ)
【tún】
01
Bánh nhân thịt nhỏ, giống bánh há cảo (nhớ đến món 'hủ tiếu' có nhân thịt thơm ngon).
〔餛~〕見「餛」。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【tún】【ㄊㄨㄣˊ】【ĐỒN】
- Các biến thể:
- 肫, 饨, 𥸵, 𩚊, 𪌋
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,屯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 食
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ一一フ丶一フ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鲀
坉
臀
㹠
軘
庉
魨
芚
忳
饨
黗
屯
飸
饛
飥
䭊
餯
饖
餈
䬼
饀
飯
餐
餆
䋗
款
㗌
靸
絘
𠎑
塟
㰵
棵
𠔠
鱿
靯
