Bản dịch của từ 飫 trong tiếng Việt
飫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
飫 (Tính từ)
【yù】
01
Xem chữ “饫” (nghĩa là no nê, chán ngán); dùng để nhớ dễ dàng bằng cách liên tưởng đến cảm giác 'ự' no căng bụng sau khi ăn nhiều.
见“饫”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【Ự】
- Các biến thể:
- 䬲, 秗, 饇, 饫, 𩜈, 𩜏, 𩜢
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,夭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 食
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ一一フ丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
奥
裕
鴪
捥
狱
蒮
𠄝
䞝
淢
遇
庽
鹬
餮
䭇
餶
飷
䬮
餌
饆
䭎
餽
餜
餉
餠
筛
釉
睍
裤
㭿
㝄
䣲
䊅
㫾
䏽
愓
喁
