Bản dịch của từ 飭 trong tiếng Việt
飭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | N/A | N/A | N/A |
飭 (Động từ)
【chì】
01
Xem chữ “饬” (có nghĩa ra lệnh, chỉ huy) để dễ nhớ (giống như ra lệnh cho người khác làm việc).
见“饬”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【XÚC】
- Các biến thể:
- 飾, 饬, 𩚠, 𩛙
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,⿱,𠂉,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 食
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ一一フ丶ノ一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痸
翨
㔑
烾
慸
饬
䮻
抶
眙
佁
赤
叱
餹
餞
䭦
䭇
饍
飩
䬫
䭒
饙
餝
䭎
餩
䟡
㨘
䢡
㟫
搃
萪
聠
𠁆
痞
湤
喀
湅
