Bản dịch của từ 飮弹 trong tiếng Việt

飮弹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

飮弹 (Động từ)

yǐn dàn
01

Bị bắn, bị trúng đạn (chủ yếu dùng trong văn viết hoặc thành ngữ, chẳng hạn như "die by a đạn" có nghĩa là bị đạn giết)

身上中弹。。如:「饮弹身亡」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飮弹

yǐn

dàn

飮
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⻞欠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép