Bản dịch của từ 飮片 trong tiếng Việt

飮片

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

飮片 (Danh từ)

yǐn piàn
01

Dược liệu dạng miếng/phiến (thuốc) đã được ngâm, sơ chế rồi cắt thành miếng, khối hoặc đoạn để sắc/đun dễ dùng

药材经泡浸或加工处理后,切成片、块、段等状,作为汤剂,以便于煎熬服用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飮片

yǐn

piàn

飮
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⻞欠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép