Bản dịch của từ 飮食 trong tiếng Việt
飮食
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | y | in | thanh hỏi |
飮食 (Cụm từ)
【yǐn shí】
01
食物、饮料之类的东西。。三国演义.第四回:「唐妃困于永安宫中,衣服饮食,渐渐欠缺。」
Ví dụ
02
吃喝。。三国演义.第八回:「哀号之声震天,百官战栗失箸,卓饮食谈笑自若。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飮食
yǐn
飮
shí
食
- Bính âm:
- 【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨM】
- Các biến thể:
- 飲
- Hình thái radical:
- ⿰⻞欠
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ一一フ一一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䌥
隠
趛
隐
䤺
鈏
靷
赺
䠴
酓
龂
㡥
慭
䌠
荫
窨
隠
㴽
䚿
㪦
湚
堷
懚
茚
饅
餉
飪
䬺
饊
養
飩
䬹
餢
飳
餽
飢
觎
輇
嗰
慏
䇻
誁
跩
嗫
䍝
䅔
毂
幐
