Bản dịch của từ 飯 trong tiếng Việt
飯

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fàn | ㄈㄢˋ | f | an | thanh huyền |
飯 (Động từ)
(hình thanh) Gốc từ liên quan đến ăn uống, dễ nhớ như 'phạn' là ăn cơm.
(形聲。从食,反聲。本義:吃飯)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ăn, dùng bữa (như trong câu 'ăn cơm' = 'phạn cơm').
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cho ăn, nuôi dưỡng (dễ nhớ như cho 'phạn' cho người hoặc vật nuôi).
給人餵飯或喂牲口
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ngậm trong miệng (xưa dùng để nhét đồ như gạo, ngọc vào miệng người chết).
含。古代將米貝珠玉之類放入死者口中
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
飯 (Danh từ)
Cơm, thức ăn nấu chín từ ngũ cốc, thường là gạo (món ăn quen thuộc của người Việt).
煮熟的穀類食物,多指米飯
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bữa ăn trong ngày, ví dụ như bữa sáng, bữa trưa, bữa tối.
又泛指爲了滿足飢餓或食慾,在一個特定的時間吃進的一份食物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Người vô dụng, chỉ người chỉ biết ăn mà không làm việc (như 'bao cơm' chỉ người ăn bám).
比喻無用之人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fàn】【ㄈㄢˋ】【PHẠN】
- Các biến thể:
- 飰, 饭, 𩚳, 飯
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,反
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 食
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ一一フ丶ノノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
