Bản dịch của từ 飳 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhù
01

Lễ vật dâng cúng trong nghi lễ tế tự (nhớ đến 'trú' như một nghi thức trang nghiêm).

祭祀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại bánh ngọt truyền thống (giống như bánh 'trú' thơm ngon).

一种糕饼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

飳
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRÚ】
Hình thái radical:
⿰,飠,主
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép