ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
飺
Bảng phân tích âm vị 飺
Cí
Ghét ăn, không thích ăn (như câu “~食者不肥体” nghĩa là người kén ăn thì không béo khỏe)
嫌(食):“~食者不肥体。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép