Bản dịch của từ 飼 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Cho ăn, nuôi dưỡng (như cho chim ăn, nuôi dưỡng vật nuôi). Ví dụ: nuôi chim, nuôi dưỡng vật nuôi.

餵養:~鳥。~育。~料。~草。~養。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thức ăn cho gia súc, gia cầm (như cỏ, thức ăn dự trữ cho vật nuôi).

喂家畜、家禽的食物:打草儲~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

飼
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỰ】
Các biến thể:
食, 飤, 飴, 饲, 𩚅, 飼
Hình thái radical:
⿰,飠,司
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フ丶フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép