Bản dịch của từ 餂 trong tiếng Việt
餂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiǎn | ㄊㄧㄢˇ | t | ian | thanh hỏi |
餂 (Động từ)
【tiǎn】
01
Lấy; dùng
勾取;探取
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tiǎn】【ㄊㄧㄢˇ】【THIỂM】
- Các biến thể:
- 甜, 舔, 𩚣, 𩚩
- Hình thái radical:
- ⿰飠舌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ一一フ丶ノ一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
殄
晪
腆
䄹
䠄
銛
㙉
䩞
䩄
栝
琠
䣯
餒
飭
飰
饟
䭞
䬶
餭
餗
饜
餰
饍
飥
䛧
漅
槔
語
摐
覟
嘃
鋮
碪
䗆
䎪
䛣
