Bản dịch của từ 餅 trong tiếng Việt
餅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐng | ㄅㄧㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
餅 (Danh từ)
【bǐng】
01
Xem chữ “饼” (bánh, món ăn làm từ bột như bánh quy, bánh nướng)
见“饼”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BÍNH】
- Các biến thể:
- 䴵, 餠, 饼
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,并
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 食
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ一一フ丶丶ノ一一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鈵
丙
昞
怲
稟
䴵
抦
眪
棅
偋
庰
䓑
飰
饝
餍
食
餈
饍
饏
餹
䭍
饗
䬫
飳
䛞
稭
䎽
箩
稬
榰
禟
熇
塷
辖
䬵
䰶
