Bản dịch của từ 餈餻 trong tiếng Việt

餈餻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊN/AN/AN/A

餈餻 (Danh từ)

cí gāo
01

Bánh nếp, bánh hấp làm từ gạo nếp

1.亦作“餈糕”。

Ví dụ
02

Bánh làm từ gạo nếp, thường được hấp hoặc xay nhuyễn.

2.用糯米煮饭捣烂或用糯米粉制成的糕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 餈餻

gāo

Các từ liên quan

餈巴
餈筒
餈糕
餈
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TƯ】
Các biến thể:
䭣, 粢, 糍, 𥸷, 𥻓, 𥻵, 𩜴, 𩝐
Hình thái radical:
⿱,次,食
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一丿乚丿丶丿丶一乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép