Bản dịch của từ 餌 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

(Danh từ)

ěr
01

(Hình thanh. Chữ tạo từ bộ Thực và âm Nhĩ, nghĩa gốc: bánh ngọt)

(形聲。從食,耳聲。本義:糕餅)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bánh ngọt, bánh bột (nhớ như bánh “bột nhĩ” thơm ngon)

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mồi câu cá (như mồi câu cá tươi ngon)

釣魚用的魚食

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Thuốc mồi (dùng thuốc làm mồi để chữa bệnh)

藥餌

Ví dụ
05

Thức ăn nói chung (thức ăn tổng hợp, dễ nhớ như “mồi nhĩ” cho cơ thể)

食物的總稱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Gân, dây chằng (như gân thịt chắc khỏe)

筋腱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

ěr
01

Nuốt, ăn vào bụng (như nuốt trọn mồi câu)

吞食

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ăn, dùng thuốc (như ăn thuốc, uống thuốc)

服食;吃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Dụ dỗ, lôi kéo (như dụ mồi, lôi kéo đối phương)

引誘

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

餌
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Các biến thể:
㢽, 饵, 𧊗, 𩚪, 𩛣, 𩱓
Hình thái radical:
⿰,飠,耳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フ丶一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép