Bản dịch của từ 餌 trong tiếng Việt
餌

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ěr | ㄦˇ | N/A | er | thanh hỏi |
餌 (Danh từ)
(Hình thanh. Chữ tạo từ bộ Thực và âm Nhĩ, nghĩa gốc: bánh ngọt)
(形聲。從食,耳聲。本義:糕餅)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bánh ngọt, bánh bột (nhớ như bánh “bột nhĩ” thơm ngon)
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mồi câu cá (như mồi câu cá tươi ngon)
釣魚用的魚食
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thuốc mồi (dùng thuốc làm mồi để chữa bệnh)
藥餌
Thức ăn nói chung (thức ăn tổng hợp, dễ nhớ như “mồi nhĩ” cho cơ thể)
食物的總稱。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gân, dây chằng (như gân thịt chắc khỏe)
筋腱
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
餌 (Động từ)
Nuốt, ăn vào bụng (như nuốt trọn mồi câu)
吞食
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ăn, dùng thuốc (như ăn thuốc, uống thuốc)
服食;吃。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dụ dỗ, lôi kéo (như dụ mồi, lôi kéo đối phương)
引誘
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
- Các biến thể:
- 㢽, 饵, 𧊗, 𩚪, 𩛣, 𩱓
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,耳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 食
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ一一フ丶一丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
