Bản dịch của từ 餐厅家具 trong tiếng Việt

餐厅家具

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cān

ㄘㄢcanthanh ngang

餐厅家具 (Danh từ)

cān tīng jiā jù
01

Nội thất phòng ăn

餐厅家具人类日常生活和社会活动中使用的具有坐卧、凭倚、餐食等功能的器具。通常由若干个零部件按一定接合方式装配而成。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 餐厅家具

cān

tīng

jiā

餐
Bính âm:
【cān】【ㄘㄢ】【XAN】
Các biến thể:
䬸, 喰, 囋, 湌, 飡, 飱, 𩛳, 𩜨
Hình thái radical:
⿱,𣦼,食
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一ノフ丶フ丶ノ丶丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép