Bản dịch của từ 餐毡苏 trong tiếng Việt
餐毡苏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cān | ㄘㄢ | c | an | thanh ngang |
餐毡苏 (Danh từ)
【cān zhān sū】
01
Người đại diện của triều đại Hán, đã trải qua nhiều khó khăn và kiên trì chờ đợi để trở về quê hương.
指苏武。汉武帝遣苏武使匈奴,匈奴扣留苏武,迫降。武不从,“单于愈益欲降之,乃幽武置大窖中,絶不饮食。天雨雪,武卧啮雪与旃毛并咽之﹐数日不死”。匈奴以为神,徙置北海上无人处,使放牧公羊,表示须“羝乳乃得归”。苏武“杖汉节牧羊”,吃尽辛苦,历十九年而归汉。汉仅拜为典属国,不久又免官。事见《汉书.苏武传》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 餐毡苏
cān
餐
zhān
毡
sū
苏
Các từ liên quan
餐云卧石
餐具
餐刀
毡上拖毛
毡乡
毡冠
毡包
毡厦
苏东坡
苏丹
苏丹人
- Bính âm:
- 【cān】【ㄘㄢ】【XAN】
- Các biến thể:
- 䬸, 喰, 囋, 湌, 飡, 飱, 𩛳, 𩜨
- Hình thái radical:
- ⿱,𣦼,食
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一ノフ丶フ丶ノ丶丶フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
参
叅
湌
參
喰
驂
骖
飡
囋
傪
叄
㕘
餲
䭖
餑
䭛
饑
餶
饒
䭡
餏
餘
䭑
飶
鍀
㵘
螴
㵰
㻵
䂊
䩧
錄
錿
樵
瀄
擅
餐厅
早餐
聚餐
中餐
套餐
野餐
餐馆
快餐
午餐
餐具
