Bản dịch của từ 餐饮店 trong tiếng Việt

餐饮店

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cān

ㄘㄢcanthanh ngang

餐饮店 (Danh từ)

cān yǐn diàn
01

Phòng ăn

饭厅

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quán ăn

餐厅

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 餐饮店

cān

yǐn

diàn

餐
Bính âm:
【cān】【ㄘㄢ】【XAN】
Các biến thể:
䬸, 喰, 囋, 湌, 飡, 飱, 𩛳, 𩜨
Hình thái radical:
⿱,𣦼,食
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一ノフ丶フ丶ノ丶丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép