Bản dịch của từ 餑 trong tiếng Việt
餑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bō | ㄅㄛ | N/A | N/A | N/A |
餑 (Danh từ)
【bō】
01
Xem chữ “饽” (bánh nướng, bánh quy thơm ngon dễ nhớ như bánh bột lọc)
见“饽”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bō】【ㄅㄛ】【BÔ】
- Các biến thể:
- 饽, 𩜤, 𩜥, 𩱚
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,孛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 食
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ一一フ丶一丨丶フフ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癶
剝
僠
剥
撥
砵
碆
癷
袰
溊
嶓
哱
餮
䭞
饀
飨
飢
餷
䭀
饠
餣
餦
餞
䭒
䅬
𠏑
缭
槼
𠘍
幢
霂
誽
蝟
熟
嘸
鋆
