Bản dịch của từ 餗 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Thức ăn trong cái đỉnh (nồi ba chân), sau rộng ra chỉ món ăn ngon, đặc biệt: “Quý trân dị vị thiên phào tố.” (những món ngon quý hiếm do trời ban).

古代指鼎中的食物,后泛指美味佳肴:“奇珍异味天庖~。”

Ví dụ
餗
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
Các biến thể:
𢐌, 𩞌, 𩞍, 𩞕, 𩞸, 𩱖, 𩱫, 𫗧
Hình thái radical:
⿰,飠,束
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶一丨乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép